Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
supervisory routine


noun
a routine that coordinates the operation of subroutines
Syn:
executive routine
Hypernyms:
routine, subroutine, subprogram, procedure, function
Part Holonyms:
supervisory program, supervisor, executive program


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.